mãn kinh

mãn kinh

Một người phụ nữ trung niên đang tìm hiểu về giai đoạn mãn kinh trong một cuốn sách y học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng sinh lýphụ nữ: "mãn kinh" chỉ giai đoạn chấm dứt chu kỳ kinh nguyệt vĩnh viễn, thường xảy rađộ tuổi trung niên, đánh dấu sự kết thúc khả năng sinh sản tự nhiên.
    • Thời kỳ chuyển tiếp: "mãn kinh" cũng dùng để nói về khoảng thời gian trước sau khi kinh nguyệt ngừng hẳn, kèm theo các thay đổi nội tiết tố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mãn kinh một giai đoạn tự nhiên trong đời sống của phụ nữ. (Mãn kinh hiện tượng sinh lý bình thườngphụ nữ.)
    • Các triệu chứng mãn kinh thường bao gồm bốc hỏa khô âm đạo. (Những dấu hiệu thường gặp trong thời kỳ mãn kinh nóng bừng mặt khô âm đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mãn kinh sớm": hiện tượng mãn kinh xảy ra trước tuổi 40, thường do yếu tố di truyền hoặc can thiệp y tế.

    • Mãn kinh sớm có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe xương. (Mãn kinh xảy ra sớm có thể làm tăng nguy cơ loãng xương.)
  • "mãn kinh muộn": mãn kinh xảy ra sau tuổi 55, vẫn khả năng sinh sản kéo dài.

    • Mãn kinh muộn thường liên quan đến nguy cơ ung thư cao hơn. (Mãn kinh đến muộn có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư .)
Biến thể từ gần giống
  • Tiền mãn kinh (danh từ): giai đoạn vài năm trước khi mãn kinh, bắt đầu rối loạn kinh nguyệt các triệu chứng khác.

    • Chị ấy đang trong giai đoạn tiền mãn kinh, kinh nguyệt không đều. (Chị ấy đangthời kỳ trước mãn kinh, chu kỳ kinh thất thường.)
  • Hậu mãn kinh (danh từ): giai đoạn sau khi mãn kinh đã hoàn tất, kéo dài đến cuối đời.

    • giai đoạn hậu mãn kinh, phụ nữ cần bổ sung canxi. (Sau mãn kinh, phụ nữ cần tăng cường canxi để bảo vệ xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Thời kỳ chuyển tiếp: giai đoạn trung niên thay đổi nội tiết.
  • Ngừng kinh: hiện tượng kinh nguyệt chấm dứt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mãn kinh".
    • Tuy nhiên, trong y học, "mãn kinh" thường đi kèm với cụm từ "thời kỳ mãn kinh" để chỉ toàn bộ quá trình.